Cách dùng "- 什么都别告诉他” - 其中一个?" (- shén me dōu bié gào sù tā ” - qí zhōng yí gè ?) trong hội thoại tiếng Trung

-- shénmedōugào - zhōng

- Đừng có nói gì". - Một trong số?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:58
qí zhōng yí gè rén shuō “ xià cì mò kè lái jiàn nǐ shí jiào tā gǔn kāi

其中一个人说 “下次莫克来见你时 叫他滚开

Một kẻ trong số đó nói: "Lần sau Morck còn tới gặp thì bảo hắn cút đi.

LINE 0205:03
PLAYING SCENE
- shén me dōu bié gào sù tā ” - qí zhōng yí gè ?

- 什么都别告诉他” - 其中一个?

- Đừng có nói gì". - Một trong số?

LINE 0305:05
yī gòng yǒu sān gè rén xī zhuāng xià miàn dōu cáng le wǔ qì

一共有三个人 西装下面都藏了武器

Có hẳn ba tên. Dưới vest đều mang hàng nóng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp05:03
TMDB ID273114