Cách dùng "他对她的成功投入了很多心血" (tā duì tā de chéng gōng tóu rù le hěn duō xīn xuè) trong hội thoại tiếng Trung
他对她的成功投入了很多心血
Anh ấy mong muốn cô ấy thành công.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:45
shǐ dì fēn · běn ēn sī jiāng méi lǐ tè zhāo rù le zhè ge bù mén
史蒂芬·本恩斯 将梅里特招入了这个部门
“Stephen Burns đưa Merritt vào phòng.”
LINE 0223:49
PLAYING SCENEtā他
duì对
tā她
de的
chéng成
gōng功
tóu投
rù入
le了
hěn很
duō多
xīn心
xuè血
“Anh ấy mong muốn cô ấy thành công.”
LINE 0323:51
tā zhǐ huì bāng zhù tā zhì shǎo shì cháng shì bāng zhù tā
他只会帮助她 至少是尝试帮助她
“Anh ấy sẽ không làm gì ngoài giúp cô ấy, chí ít cố giúp.”
Show Information