Cách dùng "他们八成也知道我们现在在聊" (tā men bā chéng yě zhī dào wǒ men xiàn zài zài liáo) trong hội thoại tiếng Trung

menchéngzhīdàomenxiànzàizàiliáo

Có lẽ cũng biết ta đang nói chuyện.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:56
suǒ yǐ bù zhī dào shì shuí pài tā men lái de dàn tā men zhī dào wǒ men tán guò méi lǐ tè de shì

所以不知道是谁派他们来的 但他们知道我们谈过梅里特的事

Anh không biết ai cử họ đến, nhưng họ biết hai ta đã nói đến Merritt.

LINE 0206:00
PLAYING SCENE
men
chéng
zhī
dào
men
xiàn
zài
zài
liáo

Có lẽ cũng biết ta đang nói chuyện.

LINE 0306:03
zì cóng nǐ shàng cì lái zhǎo wǒ wǒ jiù yì zhí bèi rén gēn zōng

自从你上次来找我 我就一直被人跟踪

Có kẻ theo dõi tôi từ hôm anh đến gặp tôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp06:00
TMDB ID273114