Cách dùng "- 我觉得武器是从这里拿的 - 不许…" (- wǒ jué de wǔ qì shì cóng zhè lǐ ná de - bù xǔ ……) trong hội thoại tiếng Trung
- 我觉得武器是从这里拿的 - 不许…
- Có vẻ hung khí lấy từ đây. - Đừng…
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:01
suǒ yǐ tā bù shǎ dàn tā hěn nǔ lì zhuāng chū shǎ hū hū de yàng zi
所以他不傻 但他很努力装出傻乎乎的样子
“Nên anh ta không ngu. Nhưng anh ta giả ngu cũng lố lắm.”
LINE 0214:06
PLAYING SCENE- wǒ jué de wǔ qì shì cóng zhè lǐ ná de - bù xǔ ……
- 我觉得武器是从这里拿的 - 不许…
“- Có vẻ hung khí lấy từ đây. - Đừng…”
LINE 0314:08
dāng zhe wǒ de miàn mō le suǒ yǒu jiā jù nà tā liú xià de zhǐ wén dū huì bèi dàng zuò xīn shǒu shī wù
当着我的面摸了所有家具 那他留下的指纹都会被当作新手失误
“Chạm vào đồ đạc trước mặt tôi để ta loại trừ dấu vân tay của anh ta.”
Show Information