Cách dùng "信任是双向的 不是吗?" (xìn rèn shì shuāng xiàng de bú shì ma ?) trong hội thoại tiếng Trung
信任是双向的 不是吗?
Lòng tin thì phải có qua có lại, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:18
nǐ míng bái wǒ wú fǎ xiàng xìn nǐ
你明白 我无法相信你
“Anh hiểu tôi không thể tin anh.”
LINE 0216:20
PLAYING SCENExìn rèn shì shuāng xiàng de bú shì ma ?
信任是双向的 不是吗?
“Lòng tin thì phải có qua có lại, đúng không?”
LINE 0316:24
nǐ hé shǐ dì fēn nà me jìn zhè ràng wǒ gǎn dào jǐn zhāng
你和史蒂芬那么近 这让我感到紧张
“Tôi thấy lo lắng vì anh ngồi gần Stephen.”
Show Information