Cách dùng "在我的工作中 试图引导别人的想法 常会弄巧成拙" (zài wǒ de gōng zuò zhōng shì tú yǐn dǎo bié rén de xiǎng fǎ cháng huì nòng qiǎo chéng zhuō) trong hội thoại tiếng Trung
在我的工作中 试图引导别人的想法 常会弄巧成拙
Nghề của tôi, gieo suy nghĩ thường gây phản tác dụng.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:26
wǒ shì jì zhě bú shì jǐng chá
我是记者 不是警察
“Phóng viên đâu phải cảnh sát.”
LINE 0215:28
PLAYING SCENEzài wǒ de gōng zuò zhōng shì tú yǐn dǎo bié rén de xiǎng fǎ cháng huì nòng qiǎo chéng zhuō
在我的工作中 试图引导别人的想法 常会弄巧成拙
“Nghề của tôi, gieo suy nghĩ thường gây phản tác dụng.”
LINE 0315:32
mǒu gè rén yào me zhī dào yī jiàn shì yào me jiù shì bù zhī dào
某个人要么知道一件事 要么就是不知道
“Đối với thông tin, có là có, không là không.”
Show Information