Cách dùng "这下我得洗你的慢跑裤了" (zhè xià wǒ dé xǐ nǐ de màn pǎo kù le) trong hội thoại tiếng Trung
这下我得洗你的慢跑裤了
Giờ tôi phải giặt quần cho cô rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:35
bù不
“Không.”
LINE 0219:37
PLAYING SCENEzhè这
xià下
wǒ我
dé得
xǐ洗
nǐ你
de的
màn慢
pǎo跑
kù裤
le了
“Giờ tôi phải giặt quần cho cô rồi.”
LINE 0319:49
zài gé lán mǔ · fēn qí àn zhōng méi lǐ tè xiǎng yào chuán huàn yí gè zhèng rén
在格兰姆·芬奇案中 梅里特想要传唤一个证人
“Có một nhân chứng Merritt muốn gọi ra tòa trong vụ Graham Finch.”
Show Information