Cách dùng "自从你上次来找我 我就一直被人跟踪" (zì cóng nǐ shàng cì lái zhǎo wǒ wǒ jiù yì zhí bèi rén gēn zōng) trong hội thoại tiếng Trung
自从你上次来找我 我就一直被人跟踪
Có kẻ theo dõi tôi từ hôm anh đến gặp tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:00
tā他
men们
bā八
chéng成
yě也
zhī知
dào道
wǒ我
men们
xiàn现
zài在
zài在
liáo聊
“Có lẽ cũng biết ta đang nói chuyện.”
LINE 0206:03
PLAYING SCENEzì cóng nǐ shàng cì lái zhǎo wǒ wǒ jiù yì zhí bèi rén gēn zōng
自从你上次来找我 我就一直被人跟踪
“Có kẻ theo dõi tôi từ hôm anh đến gặp tôi.”
LINE 0306:06
- nǐ què dìng ma ? - wǒ hái yǒu zhè diǎn zhí jué de
- 你确定吗? - 我还有这点直觉的
“- Anh chắc chứ? - Tôi vẫn còn chút bản năng sót lại.”
Show Information