Cách dùng "列祖列宗在上" (liè zǔ liè zōng zài shàng) trong hội thoại tiếng Trung
列祖列宗在上
Tổ tiên trên trời,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 相信我 我有我的方式 | xiāng xìn wǒ wǒ yǒu wǒ de fāng shì | Tin tôi đi, tôi có cách của mình. |
| 2▶ | 列祖列宗在上 | liè zǔ liè zōng zài shàng | Tổ tiên trên trời, |
| 3 | 你们当年 | nǐ men dāng nián | năm đó các ngài |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 4
0:03s
nà shuō míng shēng yì zuò dé hái bú cuò zài nǎ lǐ achứng tỏ anh làm ăn cũng được đấy. Ở đâu đấy?

HSK 5
0:03s
nǐ zhè yàng ba lì xíng gōng shì nǐ bǎ zhè ge xíng shǐ běn gěi wǒ kàn yī yǎnThế này đi vậy, làm việc theo lệ, anh đưa giấy tờ xe cho tôi xem thử.

HSK 4
0:03s
nà shí hòu tā tài xiǎo le shū shū hǎo shāng xīn nǎLúc đó nó còn nhỏ quá. Chú đau lòng quá đi.

HSK 4
0:03s
shí jiān tài jiǔ le jì bù qīng chǔ zhèng chángThời gian lâu quá rồi, - tôi không nhớ rõ nữa. - Bình thường mà.

HSK 3
0:03s
wǒ zuì jìn yě shì hú lǐ hú tú de shì tài lèi leDạo này tôi cũng cứ ngớ nga ngớ ngẩn. Phải, mệt quá mà.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ men xiān zǒu xíng yǒu jí shì màn zǒu ān jǐng guān huí tóu jiànChúng tôi đi trước. - Được. - Có việc gấp. Đi thong thả nhé, cảnh sát An. Gặp lại sau.

HSK 7
0:03s
wǔ rǔ jǐng chá wǒ jǐng gào nǐ yī cì tuì hòuSỉ nhục cảnh sát. Tôi cảnh cáo anh một lần. Lùi lại.

HSK 7
0:03s
wǒ men hòu miàn yǒu hé zuò wǒ xiǎng huǎn hé yī xià guān xìVề sau chúng tôi còn hợp tác với nhau, tôi muốn làm dịu mối quan hệ một chút,

HSK 6
0:03s
rú guǒ tā dēng jī de huà zhī qián gěi tā kòu xiànếu cậu ta lên máy bay thì bắt giữ cậu ta trước.

HSK 4
0:03s
xiǎo lóng nǐ xiān huí qù bǎ yào shi gěi wǒTiểu Long, cậu về trước đi. Đưa chìa khóa cho tôi.

HSK 6
0:03s
xiǎo shèng yí xiàng hěn tīng nǐ de tā qù nǎ ér zǒng yīng gāi gēn nǐ jiǎng de baTiểu Thịnh vẫn luôn rất nghe lời anh, cậu ta đi đâu cũng phải nói với anh chứ nhỉ?

HSK 2
0:03s
wǒ xiǎng qǐ lái le liù nián qián nǐ yě shì zhè me shuō deTôi nhớ ra rồi. Sáu năm trước anh cũng nói như thế.

HSK 6
0:03s
nǐ yào zhēn tīng le wǒ de nǐ dì di yě bù zhì yú zhè yàngNếu anh thật sự nghe tôi, em trai anh cũng không đến mức như vậy.





