Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "让你顶罪坐牢" (ràng nǐ dǐng zuì zuò láo) trong hội thoại tiếng Trung

让你顶罪坐牢

ràng nǐ dǐng zuì zuò láo

để anh chịu tội ngồi tù thay vậy?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
5:17
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们是邻居 许给你多少钱nǐ men shì lín jū xǔ gěi nǐ duō shǎo qiánMấy người là hàng xóm à? Họ hứa cho anh bao nhiêu tiền
2让你顶罪坐牢ràng nǐ dǐng zuì zuò láođể anh chịu tội ngồi tù thay vậy?
3你对得起自己 父母爹娘吗nǐ duì de qǐ zì jǐ fù mǔ diē niáng maAnh làm thế mà không thấy có lỗi với bố mẹ mình à?

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 4 of 7)
唯独这个柜子不擦 你知道为什么吗
HSK 7
0:03s
wéi dú zhè ge guì zi bù cā nǐ zhī dào wèi shén me maChỉ có riêng chiếc tủ này là không lau. Anh có biết vì sao không?

六年前 我爸脱下警服的那一天 他就把自己
HSK 4
0:03s
liù nián qián wǒ bà tuō xià jǐng fú de nà yī tiān tā jiù bǎ zì jǐSáu năm trước, ngày bố em cởi chiếc áo cảnh sát, bố em nhốt mình

第二天出来的时候
HSK 2
0:03s
dì èr tiān chū lái de shí hòuNgày hôm sau khi ra ngoài,

安欣 你下周五有空吗
HSK 1
0:03s
ān xīn nǐ xià zhōu wǔ yǒu kòng maAn Hân, thứ sáu tuần sau anh có rảnh không?

你送我去趟机场呗
HSK 4
0:03s
nǐ sòng wǒ qù tàng jī chǎng beiAnh đưa em ra sân bay đi.

我打算把房子退了
HSK 5
0:03s
wǒ dǎ suàn bǎ fáng zi tuì leEm định trả lại nhà.

小杨 赶紧拿仪器 小杨 快拿仪器 快拿仪器
HSK 6
0:03s
xiǎo yáng gǎn jǐn ná yí qì xiǎo yáng kuài ná yí qì kuài ná yí qìTiểu Dương, lấy thiết bị nhanh lên. Tiểu Dương, lấy thiết bị, lấy thiết bị nhanh lên.

对不起 我还有几个问题马上 问一下就好了嘛
HSK 6
0:03s
duì bù qǐ wǒ hái yǒu jǐ gè wèn tí mǎ shàng wèn yī xià jiù hǎo le maXin lỗi, tôi còn mấy câu hỏi, xong ngay. Chỉ hỏi một chút thôi.

好 我退后 我等
HSK 1
0:03s
hǎo wǒ tuì hòu wǒ děngĐược, tôi lùi ra đây, tôi đợi.

对不起 请你配合我们工作好吗 抢救病人
HSK 5
0:03s
duì bù qǐ qǐng nǐ pèi hé wǒ men gōng zuò hǎo ma qiǎng jiù bìng rénXin lỗi. Anh vui lòng phối hợp với chúng tôi được không? Cấp cứu bệnh nhân

默哥来了 这是老板要的鱼 不好意思
HSK 5
0:03s
mò gē lái le zhè shì lǎo bǎn yào de yú bù hǎo yì sīAnh Mặc đến à? Đây là cá ông chủ đặt đây. Ngại quá,

每次都这么麻烦你 没事 你去看一眼吧
HSK 5
0:03s
měi cì dōu zhè me má fán nǐ méi shì nǐ qù kàn yī yǎn balần nào cũng phiền anh như thế. Không có gì. Anh đi xem thử đi,

老高今天心情不太好
HSK 4
0:03s
lǎo gāo jīn tiān xīn qíng bù tài hǎohôm nay tâm trạng Lão Cao không được tốt.

那我去把他干掉 不行
HSK 3
0:03s
nà wǒ qù bǎ tā gàn diào bù xíngThế tôi đi xử hắn. Không được.

被警察逮住了怎么办
HSK 7
0:03s
bèi jǐng chá dǎi zhù le zěn me bànbị cảnh sát tóm được thì sao?

我不摆平不准回来 听见没有
HSK 7
0:03s
wǒ bù bǎi píng bù zhǔn huí lái tīng jiàn méi yǒuAnh chưa dẹp yên chuyện thì không được quay về, đã nghe chưa?

我让书婷 把你女儿接到我们家来
HSK 3
0:03s
wǒ ràng shū tíng bǎ nǐ nǚ ér jiē dào wǒ men jiā láitôi bảo Thư Đình đón con gái anh đến nhà chúng tôi.

她照顾孩子 你应该放心 非要走吗
HSK 3
0:03s
tā zhào gù hái zi nǐ yīng gāi fàng xīn fēi yào zǒu maCô ấy chăm đứa bé, chắc anh cũng yên tâm. Nhất định phải đi sao?

他就是个半死的鬼 我去把他做了完了
HSK 7
0:03s
tā jiù shì gè bàn sǐ de guǐ wǒ qù bǎ tā zuò le wán leHắn đã sống dở chết dở rồi, tôi đi kết liễu hắn ta.

你这次走 我摆平了你再回来
HSK 7
0:03s
nǐ zhè cì zǒu wǒ bǎi píng le nǐ zài huí láiLần này anh đi, đợi tôi dẹp yên chuyện hẵng quay về,