Cách dùng "游戏厅那赌场 被警察给查了" (yóu xì tīng nà dǔ chǎng bèi jǐng chá gěi chá le) trong hội thoại tiếng Trung
游戏厅那赌场 被警察给查了
Sòng bạc ở khu trò chơi đã bị cảnh sát điều tra rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
2:52
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 强哥 | qiáng gē | Anh Cường. |
| 2▶ | 游戏厅那赌场 被警察给查了 | yóu xì tīng nà dǔ chǎng bèi jǐng chá gěi chá le | Sòng bạc ở khu trò chơi đã bị cảnh sát điều tra rồi. |
| 3 | 怎么回事 莽村来一帮人 在游戏厅找事 | zěn me huí shì mǎng cūn lái yī bāng rén zài yóu xì tīng zhǎo shì | Chuyện gì thế này? Một đám người đến từ thôn Mãng gây chuyện ở khu trò chơi, |
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 1 of 7)
HSK 4
0:03s
zhè dōu yí gè cūn de cóng xiǎo kàn zhe hái zi zhǎng dà deĐều là người chung một thôn, trông thằng bé từ nhỏ đến lớn,

HSK 6
0:03s
shuō shén me zán yě bù néng ràng hái zi chī láo fàn nǎdù gì đi nữa chúng ta cũng không thể để nó ăn cơm tù được.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nín yào shì bù gàn zhǔ rèn nín nín gàn má qù anếu anh không làm chủ nhiệm, anh... anh đi làm gì được đây?

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhè kǎ lǐ yǒu qián nǐ ná qù huā ná zheTrong thẻ tôi có tiền, cậu mang đi dùng trước đi, cầm lấy.

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ wéi wǒ men dōu méi chá guò dǔ chǎng shì baAnh tưởng chúng tôi đều chưa từng điều tra sòng bạc đúng không?

HSK 2
0:03s
nà jiù shì wǒ zì jǐ chū qù wèn yī xià bù jiù wán le mavậy thì tôi tự ra ngoài hỏi chẳng phải là được sao?

HSK 7
0:03s
nǐ néng dǎ tīng chū lái shì nǐ de běn shìAnh có thể thám thính được thì là bản lĩnh của anh,

HSK 2
0:03s
dàn shì nǐ méi yǒu kě néng zài wǒ shēn shàng wèn chū shén menhưng anh không thể nào hỏi được gì từ tôi đâu.








