Cách dùng "不过呀 你不许累着" (bù guò ya nǐ bù xǔ lèi zhe) trong hội thoại tiếng Trung
不过呀 你不许累着
Nhưng mà, em không được mệt.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:27
wǒ我
shuō说
bù不
guò过
nǐ你
“Tôi nói không lại cậu.”
LINE 0241:29
PLAYING SCENEbù guò ya nǐ bù xǔ lèi zhe
不过呀 你不许累着
“Nhưng mà, em không được mệt.”
LINE 0341:31
zì jǐ yōu zhe diǎn zhī dào ba
自己悠着点 知道吧
“Tự cẩn thận chút, biết chưa?”
Show Information