Cách dùng "她手头宽裕我心里踏实" (tā shǒu tóu kuān yù wǒ xīn lǐ tà shí) trong hội thoại tiếng Trung

shǒutóukuānxīnshí

Cô ấy có nhiều tiền, trong lòng tôi yên tâm.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:48
suàn
zhe
ne

Tôi tính rồi.

LINE 0242:51
PLAYING SCENE
shǒu
tóu
kuān
xīn
shí

Cô ấy có nhiều tiền, trong lòng tôi yên tâm.

LINE 0342:53
gěi
huì
le
a

Tôi đi gửi cho cô ấy nhé.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E6
Timestamp42:51
TMDB ID291470