Cách dùng "太恶心了" (tài ě xīn le) trong hội thoại tiếng Trung
太恶心了
Buồn nôn quá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:41
tài太
ě恶
xīn心
le了
“Buồn nôn quá.”
LINE 0239:46
PLAYING SCENEtài太
ě恶
xīn心
le了
“Buồn nôn quá.”
LINE 0339:59
zài再
lái来
“Lại nào.”
Show Information