Cách dùng "我跟你姐就是性格不合" (wǒ gēn nǐ jiě jiù shì xìng gé bù hé) trong hội thoại tiếng Trung
我跟你姐就是性格不合
Tính cách của tôi và chị cậu không hợp nhau.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:04
wǒ zhè hái xiǎng hái zi
我这还 想孩子
“Tôi còn nhớ con.”
LINE 0210:10
PLAYING SCENEwǒ我
gēn跟
nǐ你
jiě姐
jiù就
shì是
xìng性
gé格
bù不
hé合
“Tính cách của tôi và chị cậu không hợp nhau.”
LINE 0310:12
yī一
jiàn见
miàn面
jiù就
gàn干
“Vừa gặp đã làm.”
Show Information