Cách dùng "行 那我先不跟你说了啊" (xíng nà wǒ xiān bù gēn nǐ shuō le a) trong hội thoại tiếng Trung
行 那我先不跟你说了啊
Được, vậy em không nói với anh nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:37
nǐ你
bù不
yòng用
cāo操
xīn心
“Em không cần lo lắng.”
LINE 0241:40
PLAYING SCENExíng nà wǒ xiān bù gēn nǐ shuō le a
行 那我先不跟你说了啊
“Được, vậy em không nói với anh nữa.”
LINE 0341:42
bú不
yào要
gěi给
wǒ我
huì汇
qián钱
“Đừng chuyển tiền cho tôi.”
Show Information