Cách dùng "一个个的都是心比天高" (yí gè gè de dōu shì xīn bǐ tiān gāo) trong hội thoại tiếng Trung
一个个的都是心比天高
Trái tim ai cũng cao hơn trời.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:58
nǎ哪
ge个
xīn心
lǐ里
biān边
bù不
biē憋
qū屈
a啊
“có ai trong lòng không ấm ức chứ?”
LINE 0235:00
PLAYING SCENEyí一
gè个
gè个
de的
dōu都
shì是
xīn心
bǐ比
tiān天
gāo高
“Trái tim ai cũng cao hơn trời.”
LINE 0335:02
mìng命
bǐ比
zhǐ纸
báo薄
“Mạng mỏng hơn giấy.”
Show Information