Cách dùng "一根雪糕几个钱" (yī gēn xuě gāo jǐ gè qián) trong hội thoại tiếng Trung
一根雪糕几个钱
Một cây kem bao nhiêu tiền?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:36
qián钱
hái还
méi没
zhuàn赚
dào到
jiù就
chū出
qián钱
le了
“Chưa kiếm được tiền đã bỏ tiền rồi.”
LINE 0228:38
PLAYING SCENEyī一
gēn根
xuě雪
gāo糕
jǐ几
gè个
qián钱
“Một cây kem bao nhiêu tiền?”
LINE 0328:51
nǐ你
zhè这
ge个
yuè月
xué学
fèi费
“Học phí tháng này của em”
Show Information