Cách dùng "就是他 跟踪我" (jiù shì tā gēn zōng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
就是他 跟踪我
Chính là anh ta. Anh ta theo dõi tôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:21
tā他
rén人
ne呢
“Hắn đâu?”
LINE 0202:37
PLAYING SCENEjiù shì tā gēn zōng wǒ
就是他 跟踪我
“Chính là anh ta. Anh ta theo dõi tôi.”
LINE 0302:40
wǒ méi yǒu gēn zōng tā wǒ zhǎo nǐ de
我没有跟踪她 我找你的
“Tôi không theo dõi cô ấy, tôi tới tìm cậu đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.

HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.