Cách dùng "可不可以把它卖给我" (kě bù kě yǐ bǎ tā mài gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

màigěi

Anh có thể bán nó cho tôi không?

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:54
kàn
zhè
ge
zhào
piān
shàng
dōu
biān
le

Cô nhìn đi, trên ảnh này bố tôi còn đánh số hết rồi.

LINE 0225:57
PLAYING SCENE
mài
gěi

Anh có thể bán nó cho tôi không?

LINE 0326:00
bù kě yǐ bù hǎo yì sī a bài tuō nín le lǎo bǎn

不可以 不好意思啊 拜托您了老板

Không được, xin lỗi. Làm ơn đi ông chủ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp25:57
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.