Cách dùng "老大你带表了吗 阿郑有 几点了" (lǎo dà nǐ dài biǎo le ma ā zhèng yǒu jǐ diǎn le) trong hội thoại tiếng Trung

lǎodàibiǎolema āzhèngyǒu diǎnle

Đại ca, cậu có mang đồng hồ không? Trịnh Nhân có, mấy giờ rồi?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:28
nǐ shuō zán jīn ér hái dé dǎ sǎo duō jiǔ a nà zěn me zhe yě sān sì gè xiǎo shí

你说咱今儿还得打扫多久啊 那怎么着也三四个小时

Cậu nghĩ hôm nay chúng ta phải dọn dẹp bao lâu nữa? Thể nào cũng mất ba hoặc bốn giờ.

LINE 0241:32
PLAYING SCENE
lǎo dà nǐ dài biǎo le ma ā zhèng yǒu jǐ diǎn le

老大你带表了吗 阿郑有 几点了

Đại ca, cậu có mang đồng hồ không? Trịnh Nhân có, mấy giờ rồi?

LINE 0341:36
duì kàn yī yǎn jǐ diǎn le

对 看一眼几点了

Phải đó, xem thử mấy giờ rồi đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp41:32
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.