Cách dùng "抹布 抹布在哪呢 在这在这" (mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè) trong hội thoại tiếng Trung

zàine zàizhèzàizhè

- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:39
xiè
xiè

Cảm ơn.

LINE 0242:42
PLAYING SCENE
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè

抹布 抹布在哪呢 在这在这

- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.

LINE 0342:58
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dì

怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟

Sao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp42:42
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
有拖把经过的时候把腿抬起来
HSK 4
0:03s
yǒu tuō bǎ jīng guò de shí hòu bǎ tuǐ tái qǐ láiKhi nào có cây lau nhà lau ngang qua thì nhấc chân lên.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.