Cách dùng "那不是一家复古照相馆吗" (nà bú shì yī jiā fù gǔ zhào xiàng guǎn ma) trong hội thoại tiếng Trung
那不是一家复古照相馆吗
Đó là một tiệm chụp ảnh hoài cổ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:16
wǒ我
yé爷
yé爷
nǎi奶
nǎi奶
zhī之
qián前
liú留
xià下
de的
yī衣
fú服
“Quần áo mà trước đây ông bà tôi để lại.”
LINE 0219:19
PLAYING SCENEnà那
bú不
shì是
yī一
jiā家
fù复
gǔ古
zhào照
xiàng相
guǎn馆
ma吗
“Đó là một tiệm chụp ảnh hoài cổ”
LINE 0319:21
wǒ xiǎng chuān tā men de yī fú zhè yàng gèng yǒu yí shì gǎn yì diǎn
我想穿他们的衣服 这样更有仪式感一点
“nên tôi muốn mặc đồ của họ. Như vậy trông sẽ có cảm giác hơn đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.

HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.