Cách dùng "那也算是我半个朋友了" (nà yě suàn shì wǒ bàn gè péng yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung

suànshìbànpéngyǒule

thì cũng có thể coi như là bạn tôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:22
xī wàng nín néng bāng wǒ nǐ jì rán rèn shí xún yá

希望您能帮我 你既然认识寻涯

Mong ông có thể giúp tôi. Nếu anh biết Tầm Nhai

LINE 0231:25
PLAYING SCENE
suàn
shì
bàn
péng
yǒu
le

thì cũng có thể coi như là bạn tôi.

LINE 0331:27
shuō
ba

Nói đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp31:25
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.