Cách dùng "奶奶是美术老师" (nǎi nǎi shì měi shù lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung
奶奶是美术老师
Bà tôi là giáo viên Mỹ thuật.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:00
wǒ我
yé爷
yé爷
shì是
yǔ语
wén文
lǎo老
shī师
“Ông tôi là giáo viên Ngữ văn.”
LINE 0236:02
PLAYING SCENEnǎi奶
nǎi奶
shì是
měi美
shù术
lǎo老
shī师
“Bà tôi là giáo viên Mỹ thuật.”
LINE 0336:09
tā他
men们
jiāo教
shū书
jiào教
le了
yī一
bèi辈
zi子
“Họ dạy học cả đời,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ gē yě tǐng shuài de wǒ jiā lóu shàng nà dà gē tǐng hé shì de[Anh trai em cũng đẹp trai lắm.] [Ông anh ở trên tầng chỗ nhà em cũng thích hợp lắm.]

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì shuō nǐ yuàn yì zuò wǒ de pāi zhào dā ziÝ anh là anh đồng ý làm bạn chụp ảnh với tôi ư?

HSK 7
0:03s
jù tǐ fèi yòng de huà gēn jù shí jì qíng kuàng jié suàn baChi phí cụ thể thì cứ tính theo tình hình thực tế là được.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng chuān tā men de yī fú zhè yàng gèng yǒu yí shì gǎn yì diǎnnên tôi muốn mặc đồ của họ. Như vậy trông sẽ có cảm giác hơn đó.

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ yǒu nǐ zhǎo nà biān wǒ zhǎo zhè ge- Thật ra tôi có... - Anh tìm bên đó, tôi tìm bên này.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge yóu lè chǎng shì wǒ xiǎo shí hòu de kuài lè yuán quánSân chơi này là niềm vui hồi nhỏ của tôi đó.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiàoTôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yé yé yě hěn gāo de nǐ kěn dìng chuān dé xià jiāng jiù yī xià maÔng tôi cũng cao lắm. Chắc chắn anh mặc được. Chịu khó chút đi.

HSK 7
0:03s
yú bō jiāo gěi nǐ yí gè guāng róng de rèn wù[Dư Ba.] [Dư Ba] [Cho anh một nhiệm vụ vinh quang này.]

HSK 5
0:03s
qù wǒ jiā shùn yī tào fù gǔ xī zhuāng chū lái[Dư Ba] [Đến nhà tôi lấy một bộ vest kiểu cũ tới đây.]

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wèi wèi rén ne bù yòng nǐ le guì ān ba[Dư Ba] [Này, này, này.] [Đâu rồi?] [Không cần anh nữa.] [Ở yên đó đi.]