Cách dùng "我就要爷爷的" (wǒ jiù yào yé yé de) trong hội thoại tiếng Trung

jiùyàode

Cháu muốn của ông cơ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:58
nǐ xiàn zài hái xiǎo nà nǎi nǎi xiān gěi nǐ mǎi yí gè kǎ tōng de zěn me yàng

你现在还小 那奶奶先给你买一个 卡通的怎么样

♪ Cũng dạy em cách để tự chữa lành chính mình ♪ Giờ cháu còn nhỏ. Thế thì bà sẽ mua cho cháu một cái hoạt hình trước, được không?

LINE 0235:02
PLAYING SCENE
jiù
yào
de

Cháu muốn của ông cơ.

LINE 0335:05
hǎo hǎo hǎo děng yé yé cóng yuán yuán fǔ dǎo bān tuì xiū zhī hòu

好好好 等爷爷从元元辅导班退休之后

♪ Em tô đầy sắc màu cho khoảng trống cuộc đời ♪ Được rồi, được rồi. Khi nào ông nghỉ dạy lớp học thêm Nguyên Nguyên,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp35:02
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.