Cách dùng "我呢 正式介绍一下" (wǒ ne zhèng shì jiè shào yī xià) trong hội thoại tiếng Trung
我呢 正式介绍一下
Tôi xin được chính thức giới thiệu.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:30
jiǔ久
yǎng仰
dà大
míng名
“Ngưỡng mộ đã lâu.”
LINE 0203:32
PLAYING SCENEwǒ ne zhèng shì jiè shào yī xià
我呢 正式介绍一下
“Tôi xin được chính thức giới thiệu.”
LINE 0303:35
wǒ我
jiào叫
yú余
bō波
“Tôi tên Dư Ba,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 2 of 10)
HSK 2
0:03s
tā yǒu shén me shì ràng tā zì jǐ guò lái gēn wǒ shuōChị ấy có việc gì thì bảo chị ấy tự tới tìm tôi.

HSK 2
0:03s
yě bù zhī dào zhè jīng jì rén zhǎo wáng fǎ shén me yì siKhông biết người quản lý này tới tìm Vương Pháp có việc gì nhỉ?

HSK 5
0:03s
bù guò shì nèi lǐ lùn kè yào jǐn kuài ó[Nhưng tiết học lý thuyết trong phòng] [thì phải đẩy nhanh lên đó.]

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
rú guǒ tā zhēn de lí kāi zú qiú duì huì zěn me yàng[Nếu anh ấy rời khỏi đội bóng đá] [thì phải làm sao đây?]

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zhǎo guò le tā men shuō méi yǒu kòng yú deTôi tìm rồi, họ bảo không có phòng trống ạ.

HSK 7
0:03s
suǒ yǐ kě bù kě yǐ fán qǐng qián zhǔ rèn chū miàn yī xiàVậy nên có thể nhờ chủ nhiệm Tiền ra mặt hộ một chút không ạ?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ xiǎng xiǎng jiào shì dōu shì tí qián yù yuē deCô nghĩ mà xem, các phòng học đều được lên lịch đặt trước.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me bái xiā yòu bú shì méi zhè zhǒng kě néng- Gì vậy trời? - Sợ bóng sợ gió. Cũng đâu phải không có khả năng đâu.

HSK 5
0:03s
jiù shì nǐ yǒu méi yǒu shōu dào lèi sì zhè zhǒng xī qí gǔ guài de dōng xīCậu đã từng nhận được món đồ nào kỳ lạ, cổ quái như vậy chưa? [Miễn phí cho mượn dụng cụ bóng đá 100 lần]

HSK 3
0:03s
qián zhèn zi qín áo tā men yě shōu dào guò zhè yàng qí qí guài guài de dōng xīĐợt vừa rồi đám Tần Ngao cũng nhận được thứ kỳ lạ như này đó.

HSK 5
0:03s
zhè bú huì yòu shì shén mì rén de mí tí ba zhè tài qiǎo leChẳng lẽ đây lại là câu đố của người bí ẩn ư? Trùng hợp quá đó.