Cách dùng "我要继续替他们做下去" (wǒ yào jì xù tì tā men zuò xià qù) trong hội thoại tiếng Trung

yàomenzuòxià

tiếp tục làm việc mà họ muốn.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:44
nǎi
nǎi
zuò
de
shì

Tôi muốn thay ông bà

LINE 0238:46
PLAYING SCENE
yào
men
zuò
xià

tiếp tục làm việc mà họ muốn.

LINE 0339:17

Ông ơi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp38:46
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.