Cách dùng "我爷爷是语文老师" (wǒ yé yé shì yǔ wén lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung
我爷爷是语文老师
Ông tôi là giáo viên Ngữ văn.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:38
shì是
wǒ我
nǎi奶
nǎi奶
de的
míng名
zì字
“♪ Đến tìm phong cảnh phương xa ♪ là tên của bà tôi.”
LINE 0236:00
PLAYING SCENEwǒ我
yé爷
yé爷
shì是
yǔ语
wén文
lǎo老
shī师
“Ông tôi là giáo viên Ngữ văn.”
LINE 0336:02
nǎi奶
nǎi奶
shì是
měi美
shù术
lǎo老
shī师
“Bà tôi là giáo viên Mỹ thuật.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.

HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.