Cách dùng "我这还没找到" (wǒ zhè hái méi zhǎo dào) trong hội thoại tiếng Trung
我这还没找到
Bên tôi không tìm thấy gì,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:25
qí shí wǒ yǒu nǐ zhǎo nà biān wǒ zhǎo zhè ge
其实我有 你找那边 我找这个
“- Thật ra tôi có... - Anh tìm bên đó, tôi tìm bên này.”
LINE 0219:38
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
hái还
méi没
zhǎo找
dào到
“Bên tôi không tìm thấy gì,”
LINE 0319:40
nǐ nà wǒ zhè
你那 我这
“chỗ anh... Chỗ tôi...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.

HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.

HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.