Cách dùng "谢 谢谢啊 我准备一下" (xiè xiè xiè a wǒ zhǔn bèi yī xià) trong hội thoại tiếng Trung

xiè xièxièa zhǔnbèixià

Cảm ơn, cảm ơn. Tôi sẽ chuẩn bị.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:48
méi
wèn

Không sao.

LINE 0226:49
PLAYING SCENE
xiè xiè xiè a wǒ zhǔn bèi yī xià

谢 谢谢啊 我准备一下

Cảm ơn, cảm ơn. Tôi sẽ chuẩn bị.

LINE 0326:52
tā huì shì yǐn dǎo wǒ men lái zhè de rén ma méi shì ba

他会是引导我们来这的人吗 没事吧

[Anh ta là người dẫn chúng tôi đến đây ư?] Có sao không?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp26:49
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.