Cách dùng "爷爷经常带我去这里" (yé yé jīng cháng dài wǒ qù zhè lǐ) trong hội thoại tiếng Trung

jīngchángdàizhè

Ông tôi thường đưa tôi tới đây chơi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:01
zhè ge yóu lè chǎng shì wǒ xiǎo shí hòu de kuài lè yuán quán

这个游乐场 是我小时候的快乐源泉

Sân chơi này là niềm vui hồi nhỏ của tôi đó.

LINE 0220:06
PLAYING SCENE
jīng
cháng
dài
zhè

Ông tôi thường đưa tôi tới đây chơi.

LINE 0320:08
wǒ hé yé yé hái dǎ dǔ shuí xiān chōng shàng xuán zhuǎn mù mǎ shuí jiù yíng le

我和爷爷还打赌 谁先冲上旋转木马谁就赢了

Tôi còn cá cược với ông rằng ai tới vòng quay ngựa gỗ trước thì người đó thắng.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp20:06
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.