Cách dùng "这个 别出声啊" (zhè ge bié chū shēng a) trong hội thoại tiếng Trung

zhège biéchūshēnga

- Cái này... - Đừng lên tiếng. ♪ Thổi đến mùa hoa phương xa ♪

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:43
lái lái wǒ men gāng cái dào nǎ le dào zhè biān gù shǒu

来来 我们刚才到哪了 到这边 固守

♪ Cuốn nước mắt em trở về biển cả ♪ Nào, vừa rồi chúng ta đến đâu rồi? Đến đây, bảo vệ.

LINE 0233:46
PLAYING SCENE
zhè ge bié chū shēng a

这个 别出声啊

- Cái này... - Đừng lên tiếng. ♪ Thổi đến mùa hoa phương xa ♪

LINE 0333:48
dào nà huà huà lái lái lái gěi shū bāo gěi wǒ lái

到那画画 来来来 给 书包给我 来

♪ Thổi đến mùa hoa phương xa ♪ Ra đó vẽ đi. Nào, nào, nào. Đưa cặp cho bà nào. ♪ Em tô đầy sắc màu cho khoảng trống cuộc đời ♪

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E11
Timestamp33:46
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
抹布 抹布在哪呢 在这在这
HSK 1
0:03s
mā bù mā bù zài nǎ ne zài zhè zài zhè- Giẻ lau. - Giẻ lau đâu rồi? Đây, đây.
怎么这么脏 怎么这么大 太大了兄弟
HSK 4
0:03s
zěn me zhè me zàng zěn me zhè me dà tài dà le xiōng dìSao lại bẩn như vậy? Sao lại to như vậy? To quá anh em ơi.
是啊 太爽了 以后就在这上课
HSK 7
0:03s
shì a tài shuǎng le yǐ hòu jiù zài zhè shàng kèĐúng thế. - Quá tuyệt vời. - Sau này sẽ học ở đây.
那我们先从下面扫再扫上面 肯定啊 走走走
HSK 4
0:03s
nà wǒ men xiān cóng xià miàn sǎo zài sǎo shàng miàn kěn dìng a zǒu zǒu zǒuVậy chúng ta quét từ phía dưới trước rồi lại quét bên trên. - Chắc chắn rồi. - Đi thôi, đi thôi.