Cách dùng "这什么意思啊 先记下来" (zhè shén me yì si a xiān jì xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
这什么意思啊 先记下来
Nó có ý gì vậy ạ? Cứ ghi vào đã.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:34
zhè这
chuàn串
shù数
zì字
shì是
“Dãy số này là?”
LINE 0212:36
PLAYING SCENEzhè shén me yì si a xiān jì xià lái
这什么意思啊 先记下来
“Nó có ý gì vậy ạ? Cứ ghi vào đã.”
LINE 0312:39
kàn看
bù不
dǒng懂
a啊
“[Câu hỏi 1][Câu hỏi 2][Câu hỏi 3] Đọc chẳng hiểu gì cả.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ shì shuō nǐ yuàn yì zuò wǒ de pāi zhào dā ziÝ anh là anh đồng ý làm bạn chụp ảnh với tôi ư?

HSK 7
0:03s
jù tǐ fèi yòng de huà gēn jù shí jì qíng kuàng jié suàn baChi phí cụ thể thì cứ tính theo tình hình thực tế là được.

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ xiǎng chuān tā men de yī fú zhè yàng gèng yǒu yí shì gǎn yì diǎnnên tôi muốn mặc đồ của họ. Như vậy trông sẽ có cảm giác hơn đó.

HSK 3
0:03s
qí shí wǒ yǒu nǐ zhǎo nà biān wǒ zhǎo zhè ge- Thật ra tôi có... - Anh tìm bên đó, tôi tìm bên này.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ge yóu lè chǎng shì wǒ xiǎo shí hòu de kuài lè yuán quánSân chơi này là niềm vui hồi nhỏ của tôi đó.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ méi xiào nǐ dōu lù yá chǐ le nǐ hái méi xiàoTôi không cười. Anh cười lộ cả răng rồi còn bảo không cười.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ yé yé yě hěn gāo de nǐ kěn dìng chuān dé xià jiāng jiù yī xià maÔng tôi cũng cao lắm. Chắc chắn anh mặc được. Chịu khó chút đi.

HSK 7
0:03s
yú bō jiāo gěi nǐ yí gè guāng róng de rèn wù[Dư Ba.] [Dư Ba] [Cho anh một nhiệm vụ vinh quang này.]

HSK 5
0:03s
qù wǒ jiā shùn yī tào fù gǔ xī zhuāng chū lái[Dư Ba] [Đến nhà tôi lấy một bộ vest kiểu cũ tới đây.]

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s
wèi wèi wèi rén ne bù yòng nǐ le guì ān ba[Dư Ba] [Này, này, này.] [Đâu rồi?] [Không cần anh nữa.] [Ở yên đó đi.]

HSK 7
0:03s
lǎo bǎn nǐ hǎo wǒ men yù yuē le xià wǔ yì diǎn bàn de qíng lǚ zhào pāi shèChào ông chủ. Chúng tôi đã hẹn lúc 1 giờ 30 phút chiều sẽ chụp ảnh đôi.