Cách dùng "不行 我不去" (bù xíng wǒ bù qù) trong hội thoại tiếng Trung
不行 我不去
bù xíng wǒ bù qù
Không được, ta không đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
40:06
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 挑东西啊 | tiāo dōng xī a | Chọn đồ. |
| 2▶ | 不行 我不去 | bù xíng wǒ bù qù | Không được, ta không đi. |
| 3 | 这个金珤斋和我的罧德轩是对家 | zhè ge jīn bǎo zhāi hé wǒ de shèn dé xuān shì duì jiā | Kim Bảo Trai này là đối thủ của Sâm Đức Hiên bọn ta. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ bāng wǒ zhuāng guǐ xià hǔ ā yé wǒ bāng nǐ yǐn cáng mì mìNgười giả ma dọa cha giúp con. Con giấu bí mật giúp người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě ràng nǐ zài zhòng rén miàn qián là le miàn zicon cũng khiến người mất mặt trước mặt mọi người.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bìng bú shì yí gè kě kān tuō fù zhī rén nǐ jià gěi tākhông phải một người đáng để gửi gắm đâu. Người gả cho ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s










