Cách dùng "好了 好了 好了 别加了" (hǎo le hǎo le hǎo le bié jiā le) trong hội thoại tiếng Trung
好了 好了 好了 别加了
hǎo le hǎo le hǎo le bié jiā le
Được rồi. Đừng thêm nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
7:43
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我就只吃糖 | wǒ jiù zhǐ chī táng | chỉ ăn kẹo. |
| 2▶ | 好了 好了 好了 别加了 | hǎo le hǎo le hǎo le bié jiā le | Được rồi. Đừng thêm nữa. |
| 3 | 阿璃 | ā lí | A Ly. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ bāng wǒ zhuāng guǐ xià hǔ ā yé wǒ bāng nǐ yǐn cáng mì mìNgười giả ma dọa cha giúp con. Con giấu bí mật giúp người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě ràng nǐ zài zhòng rén miàn qián là le miàn zicon cũng khiến người mất mặt trước mặt mọi người.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bìng bú shì yí gè kě kān tuō fù zhī rén nǐ jià gěi tākhông phải một người đáng để gửi gắm đâu. Người gả cho ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s










