Cách dùng "明明答应了要一起回娘家" (míng míng dā yìng le yào yì qǐ huí niáng jiā) trong hội thoại tiếng Trung
明明答应了要一起回娘家
míng míng dā yìng le yào yì qǐ huí niáng jiā
Rõ ràng đã đồng ý sẽ cùng về nhà mẹ đẻ,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
36:00
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对你发脾气 | duì nǐ fā pí qì | nổi nóng với nàng. |
| 2▶ | 明明答应了要一起回娘家 | míng míng dā yìng le yào yì qǐ huí niáng jiā | Rõ ràng đã đồng ý sẽ cùng về nhà mẹ đẻ, |
| 3 | 到最后也没陪你 | dào zuì hòu yě méi péi nǐ | cuối cùng lại không đi cùng nàng. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ bāng wǒ zhuāng guǐ xià hǔ ā yé wǒ bāng nǐ yǐn cáng mì mìNgười giả ma dọa cha giúp con. Con giấu bí mật giúp người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě ràng nǐ zài zhòng rén miàn qián là le miàn zicon cũng khiến người mất mặt trước mặt mọi người.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bìng bú shì yí gè kě kān tuō fù zhī rén nǐ jià gěi tākhông phải một người đáng để gửi gắm đâu. Người gả cho ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s










