Cách dùng "那我想要的可多了" (nà wǒ xiǎng yào de kě duō le) trong hội thoại tiếng Trung
那我想要的可多了
Vậy ta muốn nhiều thứ lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
39:36
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 真的 | zhēn de | Thật à? |
| 2▶ | 那我想要的可多了 | nà wǒ xiǎng yào de kě duō le | Vậy ta muốn nhiều thứ lắm. |
| 3 | 好吃的 好看的 好玩的 珠钗首饰 家宅院子 | hǎo chī de hǎo kàn de hǎo wán de zhū chāi shǒu shì jiā zhái yuàn zi | Đồ ăn ngon, trang phục đẹp, đồ chơi hay, trâm ngọc, trang sức, nhà cửa, |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ ā niáng de rì zi guò dé hái suàn ān wěnnên cuộc sống của mẹ ta cũng coi như được yên ổn.

HSK 5
0:03s
nǐ ā niáng dāng nián bìng zhòng bèi zhú chū le jiā ménnăm xưa mẹ nàng bệnh nặng, bị đuổi ra khỏi nhà,

HSK 4
0:03s
bù jǐn qǐng rén jiǎ bàn tiān shī bāng wǒ zuò xìkhông những mời người đóng giả làm thiên sư diễn kịch giúp ta,

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
bié bié guò lái ā yé yǒu kuì yú wǒ ā niángĐừng... đừng lại đây. Cha ta áy náy với mẹ ta,

HSK 4
0:03s
kuài kàn wǒ de fēng chē bǐ nǐ zhuǎn dé kuài děng wǒ yī xiàMau nhìn đi, chong chóng của ta xoay nhanh hơn ngươi. Đợi ta chút.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zěn me yàng wèn chū zhào shū de xià luò leSao rồi? Hỏi được tung tích của chiếu thư chưa?










