Cách dùng "你不要命了 这么大声" (nǐ bú yào mìng le zhè me dà shēng) trong hội thoại tiếng Trung
你不要命了 这么大声
nǐ bú yào mìng le zhè me dà shēng
Ngươi chán sống rồi à? Nói to thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
11:50
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 殿下刚才叫自己什么 瘸子啊 | diàn xià gāng cái jiào zì jǐ shén me qué zi a | Vừa nãy điện hạ bảo mình là gì cơ? Tên què đó. |
| 2▶ | 你不要命了 这么大声 | nǐ bú yào mìng le zhè me dà shēng | Ngươi chán sống rồi à? Nói to thế. |
| 3 | 不是你问我的吗 | bú shì nǐ wèn wǒ de ma | Ngươi hỏi ta mà. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ bāng wǒ zhuāng guǐ xià hǔ ā yé wǒ bāng nǐ yǐn cáng mì mìNgười giả ma dọa cha giúp con. Con giấu bí mật giúp người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě ràng nǐ zài zhòng rén miàn qián là le miàn zicon cũng khiến người mất mặt trước mặt mọi người.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bìng bú shì yí gè kě kān tuō fù zhī rén nǐ jià gěi tākhông phải một người đáng để gửi gắm đâu. Người gả cho ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s










