Cách dùng "她趁着我去寻郎中" (tā chèn zhe wǒ qù xún láng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
她趁着我去寻郎中
Nhân lúc ta đi tìm lang trung,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
14:27
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 此举激怒了祖母 | cǐ jǔ jī nù le zǔ mǔ | Hành động này đã khiến tổ mẫu tức giận. |
| 2▶ | 她趁着我去寻郎中 | tā chèn zhe wǒ qù xún láng zhōng | Nhân lúc ta đi tìm lang trung, |
| 3 | 害死了阿娘 | hài sǐ le ā niáng | bà ấy đã hại chết mẹ ta. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 8 of 8)
HSK 2
0:03s
wǒ měi rì kàn zhe tā mén qián rén lái rén wǎng jìn jìn chū chū deMỗi ngày ta nhìn thấy trước cửa nơi này người qua kẻ lại, người ra kẻ vào

HSK 7
0:03s
yǐ jīng gòu shàng huǒ le nǐ hái yào zài tā zhè mǎi dōng xīlà ta đã bực lắm rồi. Ngài lại còn muốn mua đồ ở đây.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zǒng bù néng dài nǐ qù shèn dé xuān ràng nǐ zài zì jǐ de pù zi lǐTa không thể dẫn nàng đến Sâm Đức Hiên bảo nàng chọn đồ cho bản thân

HSK 6
0:03s
yě bù zěn me yàng ma hái yǒu gèng hǎo de maCũng chẳng ra làm sao. Còn cái nào tốt hơn không?

HSK 4
0:03s
xiǎng yào kàn gèng hǎo de yào mǎi gòu wàn qiánmuốn xem thứ tốt hơn thì phải mua đủ một vạn đồng.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
kě fǒu zài páng biān de yǎ jiān shāo zuò xiū xīCó thể qua phòng riêng bên cạnh nghỉ ngơi một lát,

HSK 7
0:03s
èr wèi shǎng guāng lái wǒ men de diàn yǐ jīng shì wǒ men de róng xìng leHai vị nể mặt, đến quán bọn ta, đã là vinh dự của bọn ta rồi,




