Cách dùng "我没办法 只得逼你一逼" (wǒ méi bàn fǎ zhǐ dé bī nǐ yī bī) trong hội thoại tiếng Trung
我没办法 只得逼你一逼
Ta cũng hết cách, chỉ đành ép ngài thôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E16
Clip Timestamp
33:34
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我提过几次 你都不愿意让我一试 | wǒ tí guò jǐ cì nǐ dōu bù yuàn yì ràng wǒ yī shì | ta đã nhắc mấy lần mà ngài vẫn không chịu cho ta thử. |
| 2▶ | 我没办法 只得逼你一逼 | wǒ méi bàn fǎ zhǐ dé bī nǐ yī bī | Ta cũng hết cách, chỉ đành ép ngài thôi. |
| 3 | 那王妃真是煞费苦心了 | nà wáng fēi zhēn shì shà fèi kǔ xīn le | Đúng là tốn nhiều tâm huyết của vương phi rồi. |
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 1 of 8)
HSK 7
0:03s
nǐ bāng wǒ zhuāng guǐ xià hǔ ā yé wǒ bāng nǐ yǐn cáng mì mìNgười giả ma dọa cha giúp con. Con giấu bí mật giúp người.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yě ràng nǐ zài zhòng rén miàn qián là le miàn zicon cũng khiến người mất mặt trước mặt mọi người.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
bìng bú shì yí gè kě kān tuō fù zhī rén nǐ jià gěi tākhông phải một người đáng để gửi gắm đâu. Người gả cho ông ấy

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s










