Cách dùng "等你呢嘛 等我干啥" (děng nǐ ne ma děng wǒ gàn shá) trong hội thoại tiếng Trung
等你呢嘛 等我干啥
Đợi chú chứ làm gì. Đợi tôi làm chi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还不回去 你在这儿弄啥呢 | nǐ hái bù huí qù nǐ zài zhè ér nòng shá ne | Còn chưa chịu về à? Cậu ở đây làm gì vậy? |
| 2▶ | 等你呢嘛 等我干啥 | děng nǐ ne ma děng wǒ gàn shá | Đợi chú chứ làm gì. Đợi tôi làm chi? |
| 3 | 秦娥有地方住 你没有嘛 走 咱回 | qín é yǒu dì fāng zhù nǐ méi yǒu ma zǒu zán huí | Tần Nga có chỗ ở, chú thì không. Đi nào, mình về thôi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 5 of 10)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè shǒu fǎ niú pí dé hěn ma nǐ hùn nǎ ér detay nghề anh cừ thật đấy! Anh ở đâu vậy?

HSK 3
0:03s
nǐ hái dào yī yuàn jiǎn chá yī xià bié zài yǒu shá nèi shāngAnh nên đến bệnh viện kiểm tra. Đề phòng có nội thương.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
yǒu shá dì fāng bù shū fú jiào wǒ gěi nǐ zhì yī xiàCó chỗ nào không khỏe không? Để tôi chữa cho.

HSK 7
0:03s
wǒ kě kàn jiàn le a nǐ zá de dīng zhǔ rènTôi thấy rồi đó, ông đập đấy! Chủ nhiệm Đinh,

HSK 7
0:03s
wǒ men duì shí zài yǒu kùn nán de tóng zhì wǒ men yě bú huì zhì zhī bù lǐvới đồng chí thực sự khó khăn, chúng ta sẽ không bỏ mặc đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men shì bǐng chéng zhe wéi rén mín fú wù de jīng shén bàn shì de maChúng ta luôn quán triệt tinh thần phục vụ nhân dân mà.

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
rén lái le wǒ zǒng bù néng ràng rén shuì mǎ lù shàng baNgười đã đến rồi, chẳng lẽ để người ta ngủ ngoài đường?









