Cách dùng "等你呢嘛 等我干啥" (děng nǐ ne ma děng wǒ gàn shá) trong hội thoại tiếng Trung
等你呢嘛 等我干啥
Đợi chú chứ làm gì. Đợi tôi làm chi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
34:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还不回去 你在这儿弄啥呢 | nǐ hái bù huí qù nǐ zài zhè ér nòng shá ne | Còn chưa chịu về à? Cậu ở đây làm gì vậy? |
| 2▶ | 等你呢嘛 等我干啥 | děng nǐ ne ma děng wǒ gàn shá | Đợi chú chứ làm gì. Đợi tôi làm chi? |
| 3 | 秦娥有地方住 你没有嘛 走 咱回 | qín é yǒu dì fāng zhù nǐ méi yǒu ma zǒu zán huí | Tần Nga có chỗ ở, chú thì không. Đi nào, mình về thôi. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 6 of 10)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
bīng gē gàn shá qù a guān nǐ shá shì ne kuài qù qù qùAnh Binh, đi đâu vậy? Liên quan gì đến mày. Mau đi đi đi.

HSK 2
0:03s
zhè quán shěng zhè chàng qín qiāng de jiān jiān ér dōu pǎo zhè ér lái leNhững tay xuất sắc hát Tần Xoang cả tỉnh đều đổ về đây hết.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhī dào zán wá zuì dà de yōu diǎn shì sháÔng biết ưu điểm lớn nhất của con bé là gì không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s












