Cách dùng "兵哥 干啥去啊 关你啥事呢 快去 去 去" (bīng gē gàn shá qù a guān nǐ shá shì ne kuài qù qù qù) trong hội thoại tiếng Trung
兵哥 干啥去啊 关你啥事呢 快去 去 去
Anh Binh, đi đâu vậy? Liên quan gì đến mày. Mau đi đi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
27:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 弄𪨊呢 | nòng sóng ne | Đùa hả? |
| 2▶ | 兵哥 干啥去啊 关你啥事呢 快去 去 去 | bīng gē gàn shá qù a guān nǐ shá shì ne kuài qù qù qù | Anh Binh, đi đâu vậy? Liên quan gì đến mày. Mau đi đi đi. |
| 3 | 这ABC DEF | zhè ABC DEF | Cái ABC, DEF này |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.













