Cách dùng "屁股上带钩子" (pì gǔ shàng dài gōu zi) trong hội thoại tiếng Trung
屁股上带钩子
pì gǔ shàng dài gōu zi
Mông gắn móc câu chắc?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:27
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 离门近 我进出方便 | lí mén jìn wǒ jìn chū fāng biàn | Gần cửa, ra vào tiện hơn. |
| 2▶ | 屁股上带钩子 | pì gǔ shàng dài gōu zi | Mông gắn móc câu chắc? |
| 3 | 弄啥呀 | nòng shá ya | Làm cái gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng dòu fǔ nǎo yóu tiáo zèng gāo shá dōu yǒu neĐược, được, được. Tàu hũ, quẩy, bánh chõ. Cái gì cũng có.