Cách dùng "看着我尿不出来" (kàn zhe wǒ niào bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
看着我尿不出来
Anh nhìn tôi không tè ra được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:56
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 尿 | niào | Đi tiểu. |
| 2▶ | 看着我尿不出来 | kàn zhe wǒ niào bù chū lái | Anh nhìn tôi không tè ra được. |
| 3 | 你弄啥 麻利点嘛 | nǐ nòng shá má lì diǎn ma | Anh làm gì vậy, nhanh lên đi! |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng dòu fǔ nǎo yóu tiáo zèng gāo shá dōu yǒu neĐược, được, được. Tàu hũ, quẩy, bánh chõ. Cái gì cũng có.












