Cách dùng "你们忙你们的嘛 不操心我" (nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你们忙你们的嘛 不操心我
Mọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
5:08
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 顾不上你 | gù bù shàng nǐ | Không lo cho anh được đâu. |
| 2▶ | 你们忙你们的嘛 不操心我 | nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒ | Mọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi. |
| 3 | 睡了 | shuì le | Ngủ đây. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng dòu fǔ nǎo yóu tiáo zèng gāo shá dōu yǒu neĐược, được, được. Tàu hũ, quẩy, bánh chõ. Cái gì cũng có.













