Cách dùng "你弄啥 麻利点嘛" (nǐ nòng shá má lì diǎn ma) trong hội thoại tiếng Trung
你弄啥 麻利点嘛
nǐ nòng shá má lì diǎn ma
Anh làm gì vậy, nhanh lên đi!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
3:58
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看着我尿不出来 | kàn zhe wǒ niào bù chū lái | Anh nhìn tôi không tè ra được. |
| 2▶ | 你弄啥 麻利点嘛 | nǐ nòng shá má lì diǎn ma | Anh làm gì vậy, nhanh lên đi! |
| 3 | 人乏了一天了 早点休息嘛 | rén fá le yī tiān le zǎo diǎn xiū xī ma | Người ta mệt cả ngày rồi. Để nghỉ ngơi sớm chút. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng dòu fǔ nǎo yóu tiáo zèng gāo shá dōu yǒu neĐược, được, được. Tàu hũ, quẩy, bánh chõ. Cái gì cũng có.