Cách dùng "你看 我说啥呢" (nǐ kàn wǒ shuō shá ne) trong hội thoại tiếng Trung
你看 我说啥呢
nǐ kàn wǒ shuō shá ne
Thấy chưa, tôi nói gì nào.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
5:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是让炸药给炸下的吗 | shì ràng zhà yào gěi zhà xià de ma | là bị thuốc nổ làm cho ra vậy à? |
| 2▶ | 你看 我说啥呢 | nǐ kàn wǒ shuō shá ne | Thấy chưa, tôi nói gì nào. |
| 3 | 咱听去过老山前线的战友说过嘛 | zán tīng qù guò lǎo shān qián xiàn de zhàn yǒu shuō guò ma | Tôi nghe đồng đội từng ra mặt trận Lão Sơn kể. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng dòu fǔ nǎo yóu tiáo zèng gāo shá dōu yǒu neĐược, được, được. Tàu hũ, quẩy, bánh chõ. Cái gì cũng có.