Cách dùng "睡过去 我睡这儿 咋嘛" (shuì guò qù wǒ shuì zhè ér zǎ ma) trong hội thoại tiếng Trung
睡过去 我睡这儿 咋嘛
Qua bên kia ngủ, tôi ngủ chỗ này. Sao vậy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
2:13
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 起 | qǐ | Dậy đi. |
| 2▶ | 睡过去 我睡这儿 咋嘛 | shuì guò qù wǒ shuì zhè ér zǎ ma | Qua bên kia ngủ, tôi ngủ chỗ này. Sao vậy? |
| 3 | 离门近 我进出方便 | lí mén jìn wǒ jìn chū fāng biàn | Gần cửa, ra vào tiện hơn. |
More Clips From Episode
Total 188 clips (Page 1 of 10)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ men máng nǐ men de ma bù cāo xīn wǒMọi người cứ bận việc của mình đi. Đừng bận tâm tới tôi.

HSK 6
0:03s
yī gēn zhēn diào dào dì shàng wǒ dōu tīng de jiànMột cây kim rơi xuống đất tôi cũng nghe.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
gàn shá gěi wǒ liú diǎn liú diǎn liú diǎn liú liú diǎnLàm gì đó? Chừa cho tao chút, chút, chút. Chừa, chừa chút.

HSK 5
0:03s
xíng xíng xíng dòu fǔ nǎo yóu tiáo zèng gāo shá dōu yǒu neĐược, được, được. Tàu hũ, quẩy, bánh chõ. Cái gì cũng có.












